MỤC LỤC
- 1 Kích thước catalogue là gì và vì sao cần chọn đúng từ đầu ?
- 2 Các kích thước catalogue chuẩn được dùng phổ biến hiện nay
- 3 Bảng so sánh nhanh các kích thước catalogue phổ biến
- 4 Nên chọn kích thước catalogue theo mục đích sử dụng như thế nào ?
- 5 Chọn kích thước catalogue theo ngành nghề
- 6 Kích thước catalogue ảnh hưởng tới chi phí in ấn như thế nào ?
- 7 Những sai lầm phổ biến khi chọn kích thước catalogue
- 8 Checklist chọn kích thước catalogue trước khi thiết kế và in
- 9 Câu hỏi thường gặp về kích thước catalogue
- 10 Kết luận: Chọn đúng kích thước là bước đầu của một catalogue dễ bán
Kích Thước Catalogue Chuẩn Trong In Ấn: Cách Chọn Đúng Khổ
Catalogue chỉ phát huy giá trị khi kích thước phù hợp ngay từ đầu. Chọn sai khổ in dễ khiến bố cục lệch, hình ảnh bị ép nhỏ, chữ khó đọc, thậm chí phát sinh chi phí do phải chỉnh sửa file hoặc in lại. Trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp chỉ nhận ra vấn đề này khi đã chuẩn bị xong thiết kế. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ kích thước catalogue chuẩn, hiểu nên dùng A4, A5, khổ vuông hay chữ nhật trong từng trường hợp cụ thể, đồng thời có checklist thực tế để chốt size chính xác trước khi in.
Kích thước catalogue là gì và vì sao cần chọn đúng từ đầu ?

Kích thước catalogue là khổ thành phẩm cuối cùng của cuốn catalogue sau khi hoàn tất các công đoạn gấp, xén và đóng quyển. Thông số này chi phối trực tiếp cách chia cột nội dung, tỷ lệ hình ảnh, khoảng cách chữ, cũng như cảm giác khi cầm trên tay — từ gọn gàng, dễ đọc đến cao cấp hay phổ thông. Nếu lựa chọn sai ngay từ đầu, thiết kế rất dễ rơi vào tình trạng phải “co kéo” bố cục, hình ảnh bị cắt mất chi tiết, lề in không an toàn, hoặc phát sinh thêm trang ngoài kế hoạch, kéo theo chi phí tăng.
Về mục đích sử dụng, catalogue khác với tờ rơi hay tờ gấp ở tính tra cứu. Đây là ấn phẩm dùng để trình bày danh mục sản phẩm, dịch vụ, thông số kỹ thuật, hình ảnh minh họa, bảng màu, hoặc các dự án tiêu biểu. Chính vì vậy, kích thước catalogue không chỉ là một con số kỹ thuật, mà còn là “khung trình diễn” quyết định việc nội dung có được truyền tải rõ ràng, mạch lạc hay không.
Khi khổ catalogue được chốt đúng ngay từ giai đoạn đầu, đội thiết kế sẽ chủ động xây dựng bố cục hợp lý, hạn chế chỉnh sửa về sau. Song song đó, nhà in cũng dễ tư vấn loại giấy, phương án đóng gáy và cách sắp trang để tối ưu hao hụt. Nói cách khác, việc chọn đúng kích thước catalogue chuẩn ngay từ đầu giúp bạn giảm rủi ro, kiểm soát chi phí và đảm bảo chất lượng trước khi bước vào khâu in số lượng lớn.
Các kích thước catalogue chuẩn được dùng phổ biến hiện nay
Nhóm khổ thông dụng nhất thường xoay quanh A4, A5 và một số biến thể vuông hoặc chữ nhật. Các kích thước A-series dựa theo tiêu chuẩn ISO 216, nên dễ sản xuất, dễ đóng cuốn, và ít lãng phí giấy hơn so với khổ “lạ”.
Khi bạn cần một mốc để bắt đầu, hãy ưu tiên kích thước catalogue chuẩn trước, rồi mới cân nhắc phá cách.
Catalogue A4 lựa chọn phổ biến, dễ cân bằng nội dung và hình ảnh
Khổ A4 là lựa chọn phổ biến nhất trong môi trường doanh nghiệp, nhờ tính tiêu chuẩn và khả năng ứng dụng rộng. Theo chuẩn ISO 216, kích thước thành phẩm của A4 là 21 × 29,7 cm. Tùy vào cách dẫn dắt nội dung và xử lý hình ảnh, catalogue A4 có thể triển khai theo hai hướng trình bày khác nhau.
Với A4 dọc (21 × 29,7 cm), bố cục thường mang cảm giác quen thuộc, dễ đọc và phù hợp với các catalogue thiên về thông tin, mô tả sản phẩm, thông số kỹ thuật hoặc nội dung trình bày theo chiều tuyến tính. Dạng này giúp người xem lật trang nhanh, ít bị rối mắt, đặc biệt phù hợp khi catalogue có nhiều trang.
Trong khi đó, A4 ngang (29,7 × 21 cm) lại phát huy thế mạnh ở hình ảnh. Tỷ lệ ngang cho phép trình bày ảnh rộng, banner lớn hoặc layout trải dài, phù hợp với các bộ ảnh không gian, dự án hoặc câu chuyện kể bằng hình. Khi mở đôi hai trang, khổ trải phẳng thường đạt khoảng 42 × 29,7 cm, đủ rộng để đặt ảnh “hero”, phối cảnh panorama, sơ đồ tổng thể hoặc bảng so sánh chi tiết.
Xét về mục đích sử dụng, A4 phù hợp khi catalogue cần chứa nhiều nội dung, nhiều hình minh họa và vẫn giữ được cảm giác chỉn chu, nghiêm túc. Các lĩnh vực như bất động sản, du lịch, nội thất, thiết bị công nghiệp thường ưu tiên A4 vì kích thước lớn giúp hình ảnh rõ nét, tạo độ tin cậy và chuyên nghiệp. Ngoài ra, catalogue A4 cũng dễ lưu trữ trong bìa hồ sơ, thuận tiện cho nhân viên kinh doanh mang theo khi gặp khách hàng.
Hạn chế của A4 nằm ở tính gọn nhẹ. Với những chiến dịch cần phát tay số lượng lớn, trưng bày tại quầy hoặc hướng tới người dùng di chuyển nhiều, khổ này có thể tạo cảm giác hơi cồng kềnh. Do đó, A4 thường phù hợp với catalogue giới thiệu đầy đủ, hơn là các ấn phẩm dùng để phát nhanh hoặc mang theo hằng ngày.
Catalogue A5: gọn, dễ phát hành, phù hợp danh mục ngắn
A5 là nửa A4, kích thước chuẩn theo ISO 216 là 14,8 × 21 cm. Khổ này tạo cảm giác nhẹ, tiện cầm, và dễ phát tại quầy.
A5 hợp với nội dung ngắn, ít nhóm sản phẩm, hoặc mục tiêu giới thiệu nhanh. Nhà hàng, spa, studio, cửa hàng bán lẻ thường chọn A5 để tiết kiệm chi phí và tối ưu thao tác phát hành. Khi đội ngũ sales đi thị trường, A5 cũng dễ kẹp cùng tài liệu khác.
Tuy vậy, A5 sẽ “đòi” kỷ luật nội dung. Nếu bạn nhồi quá nhiều thông tin, chữ sẽ nhỏ, khoảng trắng biến mất, người đọc dễ bỏ qua. Với A5, cách làm hợp lý là chọn ít thông tin nhưng rõ ràng, ưu tiên ảnh và điểm nổi bật.
Trong nhiều dự án, người ta chọn kích thước catalogue chuẩn A5 để làm ấn phẩm phát tay, còn A4 dành cho bộ hồ sơ tư vấn sâu.
Catalogue vuông: nhấn vào cảm xúc hình ảnh, tạo dấu ấn thị giác
Catalogue khổ vuông thường được lựa chọn khi mục tiêu là tạo cảm giác thị giác giống một cuốn album ảnh, nơi hình ảnh đóng vai trò dẫn dắt cảm xúc. Ba kích thước được sử dụng nhiều nhất hiện nay gồm 10 × 10 cm, 15 × 15 cm và 21 × 21 cm. Trong đó, khổ 21 × 21 cm mang lại trải nghiệm cao cấp hơn, nhờ không gian trình bày rộng, ảnh lớn và bố cục dễ tạo độ thoáng.
Mỗi kích thước vuông lại phù hợp với một mục đích khác nhau. Khổ 10 × 10 cm thường dùng cho danh mục rất gọn, mô tả ngắn, hoặc làm ấn phẩm tặng kèm trong các chiến dịch quà tặng. Khổ 15 × 15 cm tạo sự cân bằng giữa tính nhỏ gọn và khả năng trình bày hình ảnh, phù hợp với nhiều cửa hàng bán lẻ hoặc thương hiệu cần phát hành catalogue số lượng vừa. Trong khi đó, khổ 21 × 21 cm được ưa chuộng ở các ngành đặt nặng yếu tố thẩm mỹ như mỹ phẩm, thời trang, trang sức hoặc nội thất boutique, nơi hình ảnh sản phẩm là điểm nhấn chính.
Một điểm cần cân nhắc kỹ với catalogue vuông là vấn đề hao hụt giấy. Do không tận dụng trọn vẹn khổ A-series, tỷ lệ giấy dư sau cắt thường cao hơn so với A4 hoặc A5. Vì vậy, khi ngân sách in có giới hạn, bạn nên tính toán trước số lượng, loại giấy và phương án gia công để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Dù vậy, trong những trường hợp câu chuyện thương hiệu cần được kể bằng cảm xúc và hình ảnh, catalogue vuông vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc. Xét trong nhóm kích thước catalogue chuẩn đang được sử dụng phổ biến, khổ vuông giữ một vị trí riêng, thiên về trải nghiệm và dấu ấn thị giác hơn là tối ưu chi phí.
Catalogue chữ nhật và các biến thể “dễ in” trong thương mại
Ngoài A4 và A5, một số khổ chữ nhật phổ biến là 17 × 25 cm hoặc 20 × 25 cm. Nhiều đơn vị gọi đây là khổ “dạng sách”, vì cầm giống tạp chí. Ưu điểm nằm ở cảm giác lạ hơn A4, nhưng vẫn thuận tiện thiết kế theo cột dọc.
Khổ 20 × 10 cm thường dùng khi cần layout ngang, hoặc muốn tạo ấn phẩm dạng “lookbook mỏng”. Tuy nhiên, khổ lạ càng nhiều thì rủi ro càng tăng, nhất là khi bạn chưa có concept rõ.
Nếu mục tiêu của bạn là tối ưu chi phí, hãy bắt đầu từ khổ tiêu chuẩn. Sau đó, khi đã nắm hành vi đọc và kênh phát hành, bạn mới nên đổi sang khổ biến thể.
Bảng so sánh nhanh các kích thước catalogue phổ biến
Sai số cắt xén trong thực tế có thể dao động quanh 0,5 cm, tùy quy trình xén và chồng giấy. Con số này thường được các xưởng in nhắc tới như một biên độ kỹ thuật cần tính trước khi chốt file.
Nên chọn kích thước catalogue theo mục đích sử dụng như thế nào ?
Việc chọn kích thước nên bắt đầu từ mục đích sử dụng, thay vì cảm tính về hình thức. Một cuốn catalogue có thể phục vụ nhiều vai trò khác nhau, từ bán hàng trực tiếp, giới thiệu thương hiệu, phát tại triển lãm cho đến đặt cố định tại quầy. Mỗi kịch bản sử dụng lại kéo theo những ưu tiên riêng về kích thước, cách cầm, thời gian đọc và mức độ đầu tư hình ảnh. Vì thế, câu hỏi đúng không phải là “khổ nào đẹp”, mà là “khổ nào phù hợp với hành trình tiếp xúc của khách hàng”.
Khi mục tiêu là để người đọc xem nhanh và mang theo tiện lợi, các khổ nhỏ như A5 hoặc vuông cỡ nhỏ thường chiếm ưu thế. Chúng dễ phát tay, dễ bỏ túi và phù hợp với bối cảnh khách chỉ dành vài phút lướt nội dung. Ngược lại, khi catalogue đóng vai trò tư liệu bán hàng hoặc xây dựng niềm tin, khổ lớn như A4 hoặc vuông cỡ lớn lại phát huy tác dụng. Không gian trình bày rộng giúp hình ảnh rõ hơn, chữ thoáng hơn và tổng thể mang lại cảm giác nghiêm túc, đáng tin.
Điểm mấu chốt nằm ở việc nhìn catalogue như một phần của trải nghiệm, chứ không chỉ là ấn phẩm in. Khi bạn xác định rõ khách sẽ xem ở đâu, xem trong bao lâu và xem để làm gì, lựa chọn kích thước sẽ trở nên mạch lạc. Dù quyết định cuối cùng vẫn xoay quanh các kích thước catalogue chuẩn, cách tiếp cận theo mục đích sử dụng sẽ giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu, thay vì phải sửa lại ở khâu thiết kế hoặc in ấn.
Catalogue để sales tư vấn, chốt khách, ký hợp đồng
Trong tình huống tư vấn, người xem thường ngồi lại. Họ nhìn ảnh, đọc thông số, rồi đặt câu hỏi. Lúc này, A4 hoặc 17 × 25 cm thường phù hợp vì trình bày thoáng, ảnh không bị “nghẹt”.
A4 ngang hợp khi bạn cần ảnh dự án trải dài, hoặc muốn kể câu chuyện bằng chuỗi hình. A4 dọc hợp khi bạn theo kiểu brochure tạp chí, nội dung chạy theo chiều dài.
Catalogue phát tay tại sự kiện, hội chợ, khai trương
Phát tay thường diễn ra nhanh. Người nhận bỏ túi, mang về, hoặc lướt vài trang. A5 trở nên hợp lý vì gọn, ít bị gập, và dễ giữ.
Nếu bạn vẫn muốn tạo ấn tượng, catalogue vuông 15 × 15 cm cũng là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, bạn cần kiểm soát số trang, vì khổ vuông dày quá sẽ nặng. Trong trường hợp này, kích thước catalogue chuẩn A5 thường là phương án an toàn.
Catalogue đặt tại quầy, showroom, khu vực tiếp khách
Đặt tại quầy cần vừa đẹp, vừa bền. A4 tạo cảm giác chuyên nghiệp, nhưng cần chỗ đặt rộng. A5 gọn hơn, nhưng đôi khi bị “chìm” trên quầy lớn.
Với showroom nội thất, bất động sản, xe hơi, A4 thường được ưu tiên vì ảnh lớn. Với spa, boutique, catalogue vuông lại dễ tạo cảm giác cao cấp. Bạn nên cân nhắc cả không gian trưng bày, không chỉ nội dung.
Chọn kích thước catalogue theo ngành nghề
Việc chọn kích thước catalogue theo ngành không nên xuất phát từ thói quen thị trường, mà cần dựa vào đặc trưng nội dung và cách khách hàng tiếp nhận thông tin của từng lĩnh vực. Mỗi ngành có cách kể chuyện khác nhau, có ngành cần hình lớn, có ngành cần nhiều chữ, và cũng có ngành đặt cảm xúc thị giác lên trước. Khi hiểu điều đó, quyết định kích thước sẽ hợp lý hơn ngay từ đầu.
Bất động sản, nội thất, kiến trúc, xây dựng
Nhóm ngành này thường phải trình bày ảnh phối cảnh, mặt bằng, bản vẽ kỹ thuật và bảng vật liệu. Những nội dung này cần không gian đủ rộng để giữ độ rõ và tỷ lệ chính xác. Vì vậy, khổ A4 hoặc kích thước gần A4 như 20 × 25 cm thường được ưu tiên. Trong nhiều trường hợp, A4 ngang giúp làm nổi bật ảnh panorama hoặc sơ đồ trải dài.
Nếu sử dụng khổ nhỏ như A5, bạn buộc phải cắt giảm chi tiết, khiến hình ảnh mất giá trị tham khảo. Do đó, với mục tiêu tư vấn dự án và xây dựng niềm tin, kích thước catalogue chuẩn A4 thường là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn.
Du lịch, dịch vụ trải nghiệm, khách sạn
Catalogue du lịch cần dung hòa giữa cảm xúc hình ảnh và thông tin thực tế như lịch trình, điểm đến, điều kiện dịch vụ. Khổ A4 cho phép trình bày đầy đủ mà vẫn giữ bố cục thoáng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội chợ hoặc phát tay nhanh, A5 lại thuận tiện hơn nhờ tính gọn nhẹ.
Nhiều thương hiệu chọn giải pháp song song: một bản A5 rút gọn để phát rộng, và một bản A4 chi tiết dùng khi tư vấn sâu. Cách phân tầng này giúp trải nghiệm khách hàng liền mạch, đồng thời tối ưu chi phí in ấn.
Thời trang, mỹ phẩm, trang sức
Đây là nhóm ngành đặt trọng tâm vào thị giác. Hình ảnh sản phẩm cần không gian để tạo cảm xúc và “độ đã” khi xem. Catalogue vuông 21 × 21 cm thường mang lại cảm giác như một cuốn album, phù hợp với định vị cao cấp. Nếu cần gọn hơn, khổ 15 × 15 cm vẫn giữ được tinh thần hình ảnh.
A5 vẫn có thể sử dụng, nhưng đòi hỏi kiểm soát chặt bố cục và số lượng ảnh. Khi hình bị thu nhỏ quá mức, giá trị cảm nhận của sản phẩm sẽ giảm. Vì vậy, nhiều thương hiệu ưu tiên kích thước catalogue chuẩn dạng vuông để kể câu chuyện bằng hình ảnh.
Nhà hàng, F&B, dịch vụ địa phương
Với nhà hàng, catalogue thường đóng vai trò như menu mở rộng, bao gồm món, giá, combo và hình minh họa. Khổ A5 dễ cầm, dễ đặt bàn và phù hợp không gian phục vụ. Nếu nội dung nhiều, bạn có thể cân nhắc A4 gấp đôi hoặc dạng tờ gấp, tùy concept.
Yếu tố then chốt là khả năng đọc nhanh. Khổ nhỏ đòi hỏi chữ giá đủ lớn và tương phản tốt. Bên cạnh đó, chất liệu giấy cần bền hơn do môi trường F&B dễ ẩm và sử dụng thường xuyên.
Kích thước catalogue ảnh hưởng tới chi phí in ấn như thế nào ?
Khổ A-series thường tối ưu vì phù hợp hệ khổ giấy chuẩn. Khi bạn chọn khổ lạ, nhà in có thể phải cắt nhiều, dẫn tới phần giấy thừa tăng. Điều này làm giá đội lên, dù nội dung không đổi.
Ngoài khổ, số trang cũng tác động mạnh. Catalogue thường được đóng ghim giữa, đóng keo gáy, hoặc đóng lò xo. Mỗi kiểu đóng sẽ phù hợp với độ dày khác nhau. Nếu bạn chọn A5 nhưng số trang tăng, gáy có thể dày, khiến cuốn khó mở phẳng.
Một yếu tố nữa là gia công. Cán màng, ép kim, dập nổi, bo góc, hoặc bế hình đều tạo chi phí. Khi khổ lớn, diện tích cán tăng, giá thường tăng theo.
Nếu bạn đang tối ưu ngân sách, hãy chốt kích thước catalogue chuẩn trước, rồi mới tính số trang và gia công phù hợp.
Những sai lầm phổ biến khi chọn kích thước catalogue
Sai lầm đầu tiên là chọn theo cảm tính. Người phụ trách thấy khổ vuông đẹp, rồi áp dụng cho danh mục sản phẩm dài. Kết quả là trang dày, chữ chật, đọc mệt.
Sai lầm tiếp theo là nhồi thông tin vào khổ nhỏ. Khi A5 chứa quá nhiều thông số, font phải giảm, khoảng trắng biến mất, và người xem bỏ lướt.
Sai lầm khác là chạy theo kích thước lạ nhưng thiếu lý do. Khổ lạ làm thương hiệu khác biệt, nhưng cũng làm in khó hơn. Nếu bạn không có concept và kênh phát hành rõ, khổ lạ dễ biến thành chi phí chìm.
Cuối cùng là bỏ qua biên kỹ thuật. Nhiều đội thiết kế không chừa bleed, không tính lề an toàn, khiến chữ sát mép. Khi xén, chữ bị cụt. Sai số xén có thể quanh 0,5 cm, nên đây là rủi ro thật.
Nhìn lại, phần lớn vấn đề đều có thể tránh, nếu bạn chốt kích thước catalogue chuẩn kèm checklist.
Checklist chọn kích thước catalogue trước khi thiết kế và in
Câu hỏi thường gặp về kích thước catalogue
Catalogue bao nhiêu trang là hợp lý
Catalogue thường dày hơn tờ gấp. Nhiều đơn vị triển khai từ khoảng 16–20 trang trở lên, vì cấu trúc nội dung đủ để tra cứu. Tuy nhiên, số trang vẫn nên phụ thuộc danh mục và mục tiêu.
A4 hay A5 tiết kiệm chi phí hơn
Trong nhiều trường hợp, A5 tiết kiệm hơn vì diện tích nhỏ. Dù vậy, nếu A5 làm số trang tăng, tổng chi phí có thể không chênh nhiều. Bạn nên tính theo “tổng số tờ in” thay vì chỉ nhìn khổ.
Có nên in catalogue theo kích thước yêu cầu
Có thể, nếu bạn có lý do rõ. Khổ lạ hợp khi thương hiệu cần khác biệt và kênh phát hành phù hợp. Nếu bạn chỉ muốn “cho lạ”, rủi ro tăng, vì in khó tối ưu giấy.
Catalogue nhỏ có làm giảm độ chuyên nghiệp không
Không nhất thiết. A5 vẫn chuyên nghiệp nếu bố cục sạch, ảnh rõ, chữ đủ lớn, và giấy phù hợp. Nhiều thương hiệu chọn A5 để tăng tính tiện dụng.
Kết luận: Chọn đúng kích thước là bước đầu của một catalogue dễ bán
Không có một kích thước đúng cho mọi trường hợp. Có khổ phù hợp với mục tiêu, hành vi đọc, và ngân sách. Nếu bạn cần tư vấn sâu, hãy bắt đầu từ khổ tiêu chuẩn. A4 cho hồ sơ tư vấn và hình ảnh lớn. A5 cho phát tay và nội dung gọn. Vuông cho cảm xúc thương hiệu và sản phẩm thiên hình.
Khi bạn đã chốt được kích thước catalogue chuẩn, các bước còn lại như số trang, giấy, gia công, và thiết kế sẽ đi nhanh hơn. Lúc đó, catalogue không chỉ đẹp, mà còn dễ dùng trong bán hàng.
Nếu bạn đang chuẩn bị in catalogue và cần chốt kích thước, chất liệu giấy, số trang cùng phương án gia công sao cho cân đối ngân sách, Photocopy Thuận Nhân có thể hỗ trợ tư vấn theo mục tiêu sử dụng thực tế. Với kinh nghiệm cho thuê và bán máy photocopy, Thuận Nhân hiểu rõ giới hạn kỹ thuật in ấn, cách tối ưu khổ giấy và quy trình vận hành. Nhờ đó, bạn hạn chế việc chỉnh sửa file nhiều lần, giảm hao hụt khi in, và đảm bảo catalogue thành phẩm đúng nhu cầu phát hành ngay từ lần đầu.

